🎉 Xem đầy đủ Danh Mục Sản Phẩm Daikin Chính Hãng tại Website Chính
DaikinĐiều hòa trung tâm HanotechBáo giá

Dịch vụ Lắp đặt Điều hòa Daikin Uy Tín

Chào mừng bạn đến với Dịch vụ lắp đặt điều hòa Daikin hàng đầu. Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào mang đến giải pháp làm mát hoàn hảo, tiết kiệm và an toàn nhất cho gia đình và doanh nghiệp của bạn.

Quy trình Lắp đặt Chuyên nghiệp

Bước 1

Tiếp nhận & Tư vấn

Lắng nghe nhu cầu, khảo sát thực tế và tư vấn dòng máy, công suất phù hợp nhất.

Bước 2

Báo giá chi tiết

Gửi báo giá trọn gói minh bạch, bao gồm chi phí máy, vật tư và công lắp đặt.

Bước 3

Thi công lắp đặt

Kỹ thuật viên tay nghề cao thi công đúng quy trình, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.

Bước 4

Nghiệm thu & Bàn giao

Kiểm tra, chạy thử, hướng dẫn sử dụng và bàn giao hệ thống cho khách hàng.

Công trình tiêu biểu

Hình ảnh thực tế thi công bởi đội ngũ chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp

Chi phí lắp đặt điều hòa gồm những gì?

Chi phí bao gồm: giá máy, công thợ lắp đặt, và vật tư đi kèm (ống đồng, dây điện, giá đỡ, bảo ôn). Chúng tôi luôn báo giá trọn gói trước khi làm.

Thời gian thi công mất bao lâu?

Trung bình một bộ điều hòa treo tường mất từ 2-3 tiếng để lắp đặt hoàn thiện và chạy thử.

Chính sách bảo hành như thế nào?

Điều hòa trung tâm Hanotech cam kết bảo hành lắp đặt 12 tháng. Máy điều hòa Daikin được bảo hành chính hãng 1 năm toàn bộ thiết bị và 5 năm máy nén.

Tra cứu Thông số Kỹ thuật Điều hòa Daikin

Cung cấp bảng thông số kích thước cục lạnh, kích thước cục nóng, trọng lượng và quy cách ống đồng tiêu chuẩn cho các dòng máy lạnh Daikin treo tường phổ biến (Inverter FTKB & FTKY) phục vụ thiết kế bản vẽ thi công:

Model Máy DaikinKích thước Cao x Rộng x Dày (mm)Trọng lượng Dàn (kg)Tiêu chuẩn đường ống dẫn GasChiều dài ống tối đa (m)
Dàn LạnhDàn NóngDàn Lạnh / NóngĐộ dày ống đồngKích thước ống (Lỏng/Hơi)
FTKB25 (9.000 BTU - 1 HP)285 x 770 x 223550 x 675 x 2848.0 / 22Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø9.5 (mm)15m (tối đa cao 12m)
FTKB35 (12.000 BTU - 1.5 HP)285 x 770 x 223550 x 675 x 2848.0 / 22Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø9.5 (mm)15m (tối đa cao 12m)
FTKB50 (18.000 BTU - 2 HP)285 x 770 x 242595 x 845 x 3008.5 / 34Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø12.7 (mm)30m (tối đa cao 20m)
FTKY25 (9.000 BTU - Cao Cấp)287 x 785 x 240550 x 675 x 2849.0 / 22Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø9.5 (mm)15m (tối đa cao 12m)
FTKY35 (12.000 BTU - Cao Cấp)287 x 785 x 240550 x 675 x 2849.5 / 22Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø9.5 (mm)15m (tối đa cao 12m)
FTKY50 (18.000 BTU - Cao Cấp)295 x 990 x 281595 x 845 x 32213.0 / 32Tối thiểu 0.71 mmØ6.4 / Ø12.7 (mm)30m (tối đa cao 20m)

* Lưu ý: Các thông số kích thước và trọng lượng dàn lạnh/dàn nóng trên được cập nhật trực tiếp từ catalogue kỹ thuật của Daikin Việt Nam.

Khu vực phục vụ trọng điểm

Chúng tôi tự hào có đội ngũ thợ kỹ thuật phủ sóng tại các tỉnh thành trọng điểm miền Bắc, sẵn sàng phục vụ:

💡 Kinh nghiệm từ Chuyên gia Daikin

Bạn đã sẵn sàng lắp đặt?

Sẵn sàng lắp đặt điều hòa Daikin? Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất.

Chat ZaloGọi ngay